Font đã cài đặt: để xác định font hệ thống, các trang theo dõi thường hiển thị văn bản trong thẻ HTML <span> rồi nhanh chóng thay đổi style qua hàng trăm hoặc hàng nghìn font đã biết. Với mỗi font, trang kiểm tra xem chiều rộng phần tử có thay đổi so với mặc định khi render bằng font đó hay không. Nếu có, tracker kết luận font đó được cài. Danh sách font trên máy bạn thường nhất quán và gắn chặt với hệ điều hành cụ thể. Nếu bạn cài cả một font bất thường (ví dụ font thiết kế), đó có thể là một chỉ số rất thông tin.
Hỗ trợ cookie: chỉ số “cookies enabled” có thể là True hoặc False, cho biết trình duyệt cho phép hay chặn cookie. Hỗ trợ cookie có thể được phát hiện bằng JavaScript hoặc không. Một mình nó chỉ cung cấp một bit thông tin — True hoặc False — nhưng trở nên có ý nghĩa hơn khi kết hợp với các thuộc tính khác.
Phát hiện supercookie: mặc dù tên gọi, "supercookie" về mặt kỹ thuật không phải cookie. Mặc dù cũng lưu và truy xuất các định danh duy nhất, chúng khó phát hiện và xóa hơn nhiều. Supercookie có thể theo dõi những trang bạn truy cập và thời gian bạn ở lại. Chúng cũng có thể truy cập dữ liệu được thu bởi cookie truyền thống, ví dụ thông tin đăng nhập. Sau khi cookie chuẩn bị bị xóa, supercookie vẫn có thể tham chiếu lại dữ liệu đó.
Cài đặt ngôn ngữ: ngôn ngữ ưa thích của trình duyệt. Tham số này cho biết ngôn ngữ bạn muốn thấy nội dung trang web. Nó thêm lượng thông tin đáng kể vào fingerprint, đặc biệt nếu ngôn ngữ đó ít phổ biến trong múi giờ của bạn.
Canvas và WebGL fingerprinting: kết quả fingerprint WebGL và Canvas có quan hệ mật thiết. Cả hai phương pháp kiểm tra đồ họa được trình duyệt render để tìm các khác biệt nhỏ giữa người dùng. Đây là một chỉ số tinh vi và rất đáng tin cậy. Hình ảnh render sẽ khác một chút do sự khác biệt nhỏ về: phần cứng GPU, driver đồ họa, hệ điều hành và font cài đặt. Những cấu hình này khác nhau giữa các máy nhưng thường ổn định đủ trên một máy để nhận dạng duy nhất người dùng.